Mua VIP

Bảng xếp hạng billiard thế giới Billiard World Pool Ranking TOP 100 WPA Rankings

04.09.2020

Đăng bởi:

0

14945

15

LÃO MÕ - BẢNG XẾ HẠNG TOP 100 CƠ THỦ THẾ GIỚI WPA -  TOP 100 WORLD POOL PLAYERS WPA

 

BXH Thống kê đến Tháng 9.2021 - Thay đổi lệch trời

Chỉ còn duy nhất Shane Van Boening trụ lại. Khoảng cách 9.000 điểm vẫn đảm bảo Shane đứng vị trí SỐ 1 có thể hết năm 2021 bởi các giải đấu lớn đã không còn.

3 nhân tố tỏa sáng thời gian qua dĩ nhiên đã vào được vị trí #3, #4, #5: Carlo BIADO, Naoyuki OI, Aloysius YAPP
Khoảng cách chỉ mấy trăm điểm cách biệt, David Alcaide sẽ có thể dễ dàng bị tụt hạng nếu không có thành tích ở loạt giải thuộc US PRO SERIES sắp tới (OHI Open, PUETORICO OPEN).
Filler, Gorst: thành tích thi đấu không tốt thời gian qua đã bị đánh bật khỏi Top5
Ping Chung, Pin Yi: không tham gia được giải lớn 2 năm gần đây tương ứng mất vị trí Số 1 và Số 6
Chang Jung Lin: không tham gia các giải VĐTG, thành tích ko tốt ở giải Las Vegas, VĐTG 10 bi, US Open cũng đã bị đánh bật khỏi TOP5. Chư vị có thể kéo xuống dưới (TOP40 hiện tại) để thấy BXH năm 2020 so sánh các sự thay đổi còn lại.

 

BXH Thống kê đến 2020:

Rank
PlayerWPA License NumberCountryTotal Points
 
 
 
 
 
1Ko, Ping ChungAPBU - 049 (TPE)25263
2Filler, JoshuaEPBF - 006 (GER)23512
3Van Boening, ShaneBCA - 007 (USA)22574
4Gorst, FedorEPBF - 087 (RUS)19037
5Chang, Jung LinAPBU - 055 (TPE)19012
6Ko, Pin-YiAPBU - 048 (TPE)17966
7Pagulayan, AlexBCA - 001 (CAN)16215
8Shaw, JaysonEPBF - 008 (GBR)16000
9Kazakis, AlexanderEPBF - 025 (GRE)15900
10Feijen, NielsEPBF - 013 (NED)15792
11Wu, JiaqingAPBU - 044 (CHN)15512
12Souquet, RalfEPBF - 019 (GER)14549
13Chua, Johann GonzalesAPBU - 007 (PHI)14151
14Thorpe, BillyBCA - 079 (USA)13960
15Biado, CarloAPBU - 029 (PHI)13700
16Tyler StyerBCA - 093(USA)13175
17Chang, Yu LungAPBU - 054 (TPE)13137
18Kaci, EklentEPBF - 073 (ALB)13124
19Lechner, MaximilianEPBF - 088(AUT)12887
20Liu, HaitaoAPBU - 045 (CHN)12763
21Cheng, Yu HsuanAPBU - 050 (TPE)11725
22Alcaide, DavidEPBF - 010 (ESP)11713
23Sanchez-Ruiz, FranciscoEPBF - 011 (ESP)11650
24Oi, NaoyukiAPBU - 030 (JPN)11312
25Yapp, AloysiusAPBU - 028 (SIN)11151
26Ouschan, AlbinEPBF - 018 (AUT)11050
27Chris MellingEPBF - 077(ENG)10737
28Szewczyk, WojciechEPBF - 029 (POL)10575
29Grabe, DennisEPBF - 020 (EST)10450
30Casper MatikainenEPBF - 076(FIN)10102
31Aranaz, JamesAPBU - 151 (PHI)10050
32Deuel, CoreyBCA - 010 (USA)9962
33Sniegocki, MateuszEPBF - 028 (POL)9801
34Ignacio, JeffreyAPBU - 057 (PHI)9075
35Fortunski, MieszkoEPBF - 032 (POL)8775
36Hohmann, ThorstenEPBF - 005 (GER)8487
36 Masato YoshiokaAPBU - 183(JPN)8487
38Do The KienAPBU - 179(VIE)8352
39Morra, JohnBCA - 003 (CAN)8137
40Edwards, MatthewOPBA - 003 (NZL)8055
41Anthony Cortes RagaAPBU - 145(PHI)7900
42Appleton, DarrenEPBF - 034 (GBR)7875
43Dang, Jin HuAPBU - 041 (CHN)7799
44Duong Quoc HoangAPBU - 229(VIE)7700
45 Marc BijsterboschEPBF - 044(NED)7462
46Woodward, SkylerBCA - 004 (USA)6800
47Lombardo, HunterBCA - 009 (USA)6780
48Wu, Kun LinAPBU - 053 (TPE)6575
49Raymund FaraonAPBU - 152(PHI)6525
50Yang, ChingshunAPBU - 052(TPE)5912
51Kaplan, TomaszEPBF - 084(POL)5712
52Juszczyszyn, KonradEPBF - 021 (POL)5687
53De Luna, JeffreyAPBU - 008 (PHI)5650
54Lin DaliAPBU - 175(TPE)5512
55Kuribayashi, ToruAPBU - 079 (JPN)5400
56Karol SkowerskiEPBF - 009(POL)5162
57Max EberleBCA - 041(USA)5155
58Babica, RadoslawEPBF - 043 (POL)5087
59Earl StricklandBCA - 078(USA)4950
59Liu Ri TengAPBU - 260(TPE)4950
61Chinakhov, RuslanEPBF - 035 (RUS)4875
62Ryu, Seung WooAPBU - 065 (KOR)4842
63Brandon ShuffBCA - 015(USA)4700
64Kai Lun HsuAPBU - 212(TPE)4650
65 Marco TeutscherEPBF - 016(NED)4600
66Yip Kin-LingAPBU - 280(HK)4525
67Immonen, MikaEPBF - 024 (FIN)4500
67Malaj, NikolaosEPBF - 074(GRE)4500
69Liu Cheng ChiehAPBU - 178(TPE)4362
70Fu JianboAPBU - 087 (CHN)4325
71Xue, Zhen QiAPBU - 251(CHN)4199
72Wang, CanAPBU - 040 (CHN)4180
73Hsu Jui AnAPBU - 257(TPE)4175
74Makkonen, PetriEPBF - 031 (FIN)4087
75Lo, Li WenAPBU - 031 (TPE)4075
76Clark SullivanOPBA - 013(NZL)3980
77Theron JasonAAPA - 009(RSA)3975
78He, MarioEPBF - 017 (AUT)3900
79Gerson MartinezCPB - 009(PER)3880
80Akagariyama, YukioAPBU - 033 (JPN)3787
81Majid, WaleedAPBU - 073 (QAT)3775
82Dudanets, MaksimEPBF - 040 (RUS)3700
83Robbie CapitoAPBU - 176(HK)3630
84Roberts, JoshBCA - 072 (USA)3450
85Wilkie, ShaunBCA - 005 (USA)3300
86Enrique RojasCPB - 011(CHI)3162
87David AndersonAAPA - 014(ZAR)3075
88Halliday RichardAAPA - 010(RSA)3055
89Che-Wei FuAPBU - 281(USA)2750
90Olson, DannyBCA - 110(USA)2600
91Xu, Xiao CongAPBU - 177 (CHN)2475
92Mitch EllermanBCA - 107(USA)2300
93Roberto GomezAPBU - 058(PHI)2250
94Ruben BautistaCPB - 004(MEX)2175
95Omar Al ShaheenAPBU - 072(KUW)2100
95Hybler, RomanEPBF - 004 (CZE)2100
95Toan NguyenOPBA - 007(NZL)2100
98Oliver SzolnokiEPBF - 107(HUN)1987
98Bashar HussainAPBU - 069(QAT)1987
100Orcullo, DennisAPBU - 003 (PHI)1900

BẢNG XẾ HẠNG TOP 100 CƠ THỦ THẾ GIỚI -  TOP 100 WORLD POOL PLAYERS FARGO RATE

1. Shane Van Boening USA828
2. Joshua Filler GER826
3. Jiaqing Wu CHN825
4. Jayson Shaw GBR823
5. Jung Lin Chang TPE822
6. Anton Raga PHI821
7. Xiaohuai Zheng CHN819
8. Pin Yi Ko TPE818
9. Fedor Gorst RUS818
10. Dennis Orcollo PHI817
11. Eklent Kaci ALB815
12. Ping Chung Ko TPE813
13. Lee Van Corteza PHI813
14. Niels Feijen NED812
15. Alex Pagulayan CAN812
16. Carlo Biado PHI812
17. Sanchez Ruiz ESP811
18. Albin Ouschan AUT806
19. James Aranas PHI805
20. Yu Hsuan Cheng TPE804
21. Jerico Banares PHI804
22. Mike Dechaine USA804
23. Can Wang CHN803
24. Haitao Liu CHN803
25. Jeffrey Ignacio PHI803
26. Alex Kazakis GRE802
27. Naoyuki Oi JPN801
28. Roland Garcia PHI800
29. Johann Chua PHI800
30. Mark Gray GBR800
31. Wojciech Szewczyk POL799
32. Kai Lun Hsu TPE799
33. Yu Lung Chang TPE798
34. Aloysius Yapp SGP798
35. Jianbo Fu CHN798
36. Jeffrey De Luna PHI797
37. Sky Woodward USA797
38. Siming Chen CHN796
39. Mario He AUT796
40. David Alcaide ESP795
41. Kun Lin Wu TPE795
42. Lo Li Wen JPN795
43. Ruslan Chinakhov RUS795
44. Jin-Hu Dang CHN795
45. Warren Kiamco PHI793
46. Justin Bergman USA793
47. Sanjin PehlivanovicBIH792
48. Maximilian Lechner AUT792
49. Francisco BustamantePHI792
50. Ralf Souquet GER792
51. Hayato Hijikata JPN791
52. Denis Grabe EST790
53. Che Wei Fu TPE790
54. Wiktor Zielinski POL790
55. Hoang Duong Quoc VIE789
56. Thorsten Hohmann GER789
57. Mieszko Fortunski POL787
58. Nick VanDenBerg NED787
59. Francisco Diaz-PizarroESP786
60. Mika Immonen FIN786
61. Imran Majid GBR786
62. Demosthenes Pulpul PHI786
63. Chris Melling GBR785
64. Roberto Gomez PHI785
65. Mateusz Sniegocki POL784
66. Nick Ekonomopoulos GRE783
67. Ching-Shun Yang TPE783
68. Marco Teutscher NED783
69. Kim Laaksonen FIN782
70. John Morra CAN782
71. Corey Deuel USA781
72. Karol Skowerski POL781
73. Darren Appleton GBR780
74. The Kien Do VIE780
75. Oscar Dominguez USA778
76. Stefan Nolle GER778
77. Cheng Chieh Liu TPE778
78. Jui An Hsu TPE778
79. Konrad Juszczyszyn POL778
80. Konstantin StepanovRUS777
81. Rodney Morris USA777
82. Ronald Regli SUI777
83. Patrick Gonzales PHI777
84. Omar Al-Shaheen KUW777
85. Sandor Tot SRB777
86. Vilmos Foldes HUN776
87. Efren Reyes PHI776
88. Toru Kuribayashi PN776
89. Tomasz Kaplan POL776
90. Han Yu CHN776
91. Phil Burford GBR775
92. Petri Makkonen FIN774
93. Edgie Geronimo PHI774
94. Earl Strickland USA774
95. Yukio Akagariyama JPN773
96. Sebastian Ludwig GER773
97. Raymund Faraon PHI772
98. Casper Matikainen FIN772
99. Ivar Saris NED772
100. Radoslaw Babica POL772

GIỚI THIỆU

Phát sóng trực tiếp và cung cấp thông tin giải đấu, trận đấu billiard toàn thế giới

ĐỌC THÊM

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN

Bằng việc chọn vào đăng ký, tôi đồng ý với các điều khoản hoạt động của CLB. Điều khoản